Half-time: 1 โ€“ 0
18'
โšฝ
27'
33'
โ†‘โ†“
46'
โšฝ
59'
โ†‘โ†“
61'
โ†‘โ†“
81'
84'
โšฝ
90'+2
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
23
59'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
36
61'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
61'โ†‘
16
90'โ†‘
18
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
59'โ†‘
27
sub
Da Nang โ–พ
3
Võ Huy Toàn 33y · 175 cm
Vietnam
33'โ†“
5
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
14
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
16
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
27'โ†“
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
81'โ†“
24
Mai Thanh Nam 35y · 181 cm
Vietnam
36
S. Fraser 43y · 180 cm
Jamaica
7
27'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
81'โ†‘
21
sub
25
Lê Văn Hưng 38y
Vietnam
sub
26
Y. Pérez 41y · 184 cm
Cuba
33'โ†‘