3 โ€“ 2
29 Sept 2024 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 2 โ€“ 2
4'
โšฝ
15'
โšฝ
21'
22'
45'+2
โšฝ
46'
46'
46'
66'
66'
73'
โ†‘โ†“
75'
82'
85'
Pham Van Huu
๐ŸŸจ
87'
๐ŸŸจ
V. T. Nguyen
87'
89'
๐ŸŸจ
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
21'โ†“
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
82'โ†“
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
66'โ†“
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
2
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
21'โ†‘
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
82'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
26
Tống Đức An 🟨 35y · 180 cm
Vietnam
sub
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
59
Hứa Quốc Thắng 25y · 185 cm
Vietnam
sub
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
sub
Da Nang โ–พ
1
Phan Văn Biểu 28y · 176 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
9
Yuri Mamute 31y · 177
Brazil
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
73'โ†“
18
Phạm Đình Duy 24y
Vietnam
66'โ†“
20
Lương Duy Cương 24y · 182 cm
Vietnam
21
Nguyễn Phi Hoàng 23y · 172 cm
Vietnam
75'โ†“
23
Werick Caetano 27y · 183 cm
Brazil
24
Nguyễn Trọng Nam 24y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
95
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
46'โ†“
7
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
13
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
sub
16
Phạm Văn Hữu 25y
Vietnam
73'โ†‘
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
75'โ†‘
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
sub
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
46'โ†‘
38
Nguyễn Minh Quang 24y · 169 cm
Vietnam
66'โ†‘
43
Lê Văn Hưng 25y · 186 cm
Vietnam
sub
67
Võ Minh Đan 24y
Vietnam
sub