6 โ€“ 1
11 Jun 2020 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Ngô Quốc Hưng
Half-time: 2 โ€“ 1
15'
โšฝ
31'
โšฝ
41'
โ†‘โ†“
44'
โšฝ
47'
โšฝ
55'
โ†‘โ†“
55'
โ†‘โ†“
63'
โšฝ
64'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
68'
โ†‘โ†“
70'
โšฝ
72'
75'
๐ŸŸจ
82'
โ†‘โ†“
86'
โšฝ
Da Nang โ–พ
6
Đặng Anh Tuấn 31y
Vietnam
68'โ†“
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
41'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
22
Nguyễn Công Nhật 33y · 173 cm
Vietnam
24
I. Akinade 32y · 190
Nigeria
82'โ†“
26
Nguyễn Tuấn Mạnh 35y · 179 cm
Vietnam
54
Nguyễn Tài Lộc 36y · 167 cm
Vietnam
82'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
68
I. Jelić 36y ·
Serbia
77
G. Tanda 32y · 189 cm
Congo
68'โ†“
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
sub
8
A Mít 29y · 168 cm
Vietnam
68'โ†‘
10
Phạm Trọng Hóa 28y · 171 cm
Vietnam
82'โ†‘
11
Phan Văn Long 30y · 177 cm
Vietnam
41'โ†‘
12
Hoàng Minh Tâm 35y
Vietnam
68'โ†‘
13
Nguyễn Thanh Bình 38y
Vietnam
sub
18
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
sub
23
82'โ†‘
27
sub
Quang Nam โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
64'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
55'โ†“
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
55'โ†“
16
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
72'โ†“
23
P. Kébé 36y · 185 cm
France
24
Lucas 35y · 194 cm
Brazil
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
72'โ†“
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
6
72'โ†‘
10
72'โ†‘
12
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
55'โ†‘
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
15
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
55'โ†‘
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
64'โ†‘
26
Trần Văn Chiến 30y
Vietnam
sub