Half-time: 1 โ€“ 1
21'
โšฝ
40'
โšฝ
46'
64'
66'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
75'
83'
โšฝ
88'
โ†‘โ†“
Song Lam Nghe An โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
4
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
88'โ†“
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
23
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
46'โ†“
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
88
66'โ†“
11
66'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
sub
14
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
88'โ†‘
22
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
sub
30
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
Than Quang Ninh โ–พ
3
75'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
66'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
69'โ†“
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
75'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
18
69'โ†‘
19
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
23
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
66'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub