Half-time: 0 โ€“ 1
18'
โšฝ
52'
โšฝ
61'
โ†‘โ†“
66'
66'
โšฝ
72'
โ†‘โ†“
72'
83'
83'
โ†‘โ†“
90'
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
72'โ†“
7
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
8
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
9
R. Dyachenko 42y · 187 cm
Russia
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
61'โ†“
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
10
61'โ†‘
18
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
22
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
sub
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
38
Ngô Đức Thắng 38y · 170 cm
Vietnam
83'โ†‘
88
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
72'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
5
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
83'โ†“
11
O. Marshal 34y · 187 cm
Nigeria
15
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
72'โ†“
17
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
66'โ†“
45
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
2
Phạm Thế Nhật 35y ·
Vietnam
sub
3
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
72'โ†‘
8
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
sub
26
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
66'โ†‘
30
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
sub
67
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub