Half-time: 0 โ€“ 0
30'
70'
โ†‘โ†“
77'
78'
โ†‘โ†“
80'
Than Quang Ninh โ–พ
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
8
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
9
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
13
Nguyễn Quang Hải 40y · 165 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
18
70'โ†“
20
Nguyễn Xuân Hùng 35y
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
30'โ†“
12
30'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
sub
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
70'โ†‘
35
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
91
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
sub
Song Lam Nghe An โ–พ
3
Phạm Mạnh Hùng 33y · 173 cm
Vietnam
4
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
80'โ†“
9
Hồ Tuấn Tài 31y · 173 cm
Vietnam
78'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
23
Cao Xuân Thắng 33y · 167 cm
Vietnam
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
30
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
1
Lê Văn Hùng 34y · 180 cm
Vietnam
sub
8
78'โ†‘
12
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
80'โ†‘
14
Lê Thế Cường 35y · 168 cm
Vietnam
sub
16
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
sub
18
Hồ Sỹ Sâm 32y · 171 cm
Vietnam
sub
21
Võ Ngọc Toàn 31y · 171 cm
Vietnam
sub