Half-time: 0 โ€“ 3
3'
30'
โšฝ
34'
51'
53'
โ†‘โ†“
60'
โ†‘โ†“
61'
75'
โšฝ
79'
87'
โ†‘โ†“
90'+2
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
10
P. Tambwe 42y · 185 cm
Congo DR
11
H. Kisekka 36y
Uganda
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
17
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
53'โ†“
23
87'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
16
87'โ†‘
18
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
53'โ†‘
27
sub
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
7
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
A. Dieng 41y · 178 cm
Senegal
90'โ†“
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
79'โ†“
20
Trương Đình Luật 42y · 177 cm
Vietnam
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
60'โ†“
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
sub
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
sub
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
79'โ†‘
15
Đặng Văn Thành 41y
Vietnam
90'โ†‘
24
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
28
Lê Công Vinh 40y · 172 cm
Vietnam
60'โ†‘
29
Nguyen Quoc Thien Esele 42y ·
Nigeria
sub