๐Ÿšฉ Hoàng Ngọc Hà
Half-time: 0 โ€“ 0
21'
๐ŸŸจ
Nguyen Thanh Nhan
41'
Nguyen Duy Duong
๐ŸŸจ
46'
46'
66'
69'
69'
โ†‘โ†“
80'
83'
โ†‘โ†“
83'
88'
V. T. Vo
๐ŸŸจ
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
83'โ†“
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
66'โ†“
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
58'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
83'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
sub
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
18
Nguyễn Ngọc Chiến 20y · 181 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
66'โ†‘
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Hoài Phong 19y · 176 cm
Vietnam
58'โ†‘
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
83'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
69'โ†“
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
69'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
94
U. Oduenyi 30y · 192 cm
Nigeria
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
80'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
sub
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
69'โ†‘
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘