๐Ÿšฉ Lê Đức Thuận
Half-time: 0 โ€“ 0
16'
๐ŸŸจ
30'
โ†‘โ†“
61'
๐ŸŸจ
64'
64'
โ†‘โ†“
67'
Jan
โšฝ
72'
๐ŸŸจ
Nguyen Duy Duong
73'
73'
75'
87'
90'+8
โ†‘โ†“
90'+8
90'+8
โšฝ
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
2
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
64'โ†“
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
30'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
73'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
94
U. Oduenyi 30y · 192 cm
Nigeria
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
64'โ†“
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
73'โ†‘
15
Trương Thanh Vương 23y · 169 cm
Vietnam
64'โ†‘
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
30'โ†‘
20
Lê Vũ Quốc Nhật 29y · 167 cm
Vietnam
sub
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
64'โ†‘
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
73'โ†‘
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 🟨 33y · 176 cm
Vietnam
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
87'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 🟨 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
87'โ†‘
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
90'โ†‘
29
C. Dipita 22y · 189 cm
Cameroon
90'โ†‘
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
90'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub