๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 2 โ€“ 2
15'
โšฝP
27'
๐ŸŸจ
36'
โšฝ
39'
โšฝ
45'
54'
๐ŸŸจ
Nguyen Hong Son
57'
โ†‘โ†“
66'
78'
โ†‘โ†“
78'
84'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
2
Đinh Viết Tú 33y · 180 cm
Vietnam
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
78'โ†“
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
11
Rodrigo 32y · 192 cm
Brazil
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
66'โ†“
23
P. Kébé 36y · 185 cm
France
78'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
57
89'โ†“
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
66'โ†“
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
sub
6
89'โ†‘
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
66'โ†‘
17
78'โ†‘
21
78'โ†‘
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
sub
28
66'โ†‘
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 🟨 42y · 164 cm
Vietnam
57'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
57'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
6
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
57'โ†‘
17
Đặng Văn Tới 27y · 178 cm
Vietnam
84'โ†‘
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
sub
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
84'โ†‘
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
sub
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
51
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
98
Hồ Minh Dĩ 28y · 160 cm
Vietnam
sub