1 โ€“ 1
19 Nov 2024 10:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Lê Đức Thuận
Half-time: 0 โ€“ 0
22'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
47'
๐ŸŸจ
Phan Thanh Hau
67'
๐ŸŸจ
67'
73'
73'
79'
โ†‘โ†“
79'
โ†‘โ†“
82'
โšฝ
83'
โ†‘โ†“
83'
90'+3
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
13
Khổng Minh Gia Bảo 26y · 177 cm
Vietnam
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
83'โ†“
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
64'โ†“
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
22'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 🟨 37y · 181 cm
Vietnam
83'โ†“
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
46'โ†“
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
sub
9
Hyuri 34y · 186
Brazil
46'โ†‘
14
Nguyễn Văn Đạt 28y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
83'โ†‘
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
22
Nguyễn Phú Nguyên 30y · 170 cm
Vietnam
64'โ†‘
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
sub
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
22'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
73'โ†“
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
79'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
73'โ†“
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
79'โ†“
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
90'โ†“
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
sub
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
79'โ†‘
23
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
79'โ†‘
29
A. Chidi Kwem 28y · 187 cm
Nigeria
73'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
77
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
sub
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘