Half-time: 1 โ€“ 0
16'
60'
70'
75'
78'
โšฝ
79'
86'
87'
90'+3
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
5
Thiago Papel 34y · 182
Brazil
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
90'โ†“
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
86'โ†“
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
28
75'โ†“
29
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
3
86'โ†‘
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
sub
6
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
11
75'โ†‘
18
90'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
87'โ†“
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
60'โ†“
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
77
Álvaro Silva 42y · 186 cm
Philippines
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
79'โ†“
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
79'โ†‘
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
92
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
87'โ†‘