๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
10'
โšฝP
19'
23'
Tran Van Tam
๐ŸŸจ
30'
A. H. Nguyen
๐ŸŸจ
38'
๐ŸŸจ
52'
53'
๐ŸŸจ
64'
โšฝ
65'
68'
70'
โ†‘โ†“
72'
75'
Nguyen Hong Son
๐ŸŸจ
78'
๐ŸŸจ
80'
๐ŸŸจ
Tran Buu Ngoc
83'
โšฝ
87'
๐ŸŸจ
89'
โ†‘โ†“
89'
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
70'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
89'โ†“
10
C. Walsh 31y · 188 cm
Jamaica
89'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 🟨 31y · 176
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
24
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
65'โ†“
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
70'โ†“
2
Nguyễn Cảnh Anh 26y · 178 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
89'โ†‘
5
Âu Dương Quân 26y · 180 cm
Vietnam
sub
8
Trần Minh Vương 🟨 31y · 165 cm
Vietnam
65'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
89'โ†‘
22
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
70'โ†‘
68
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
97
Triệu Việt Hưng 🟨 29y · 171 cm
Vietnam
70'โ†‘
Quang Nam โ–พ
4
Trần Văn Tâm 34y · 170 cm
Vietnam
6
52'โ†“
7
Đinh Thanh Trung 38y · 167 cm
Vietnam
8
Zé Paulo 32y · 189 cm
Brazil
14
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
68'โ†“
16
Nguyễn Như Tuấn 31y · 170 cm
Vietnam
19'โ†“
23
P. Kébé 🟨 36y · 185 cm
France
25
Phạm Văn Cường 36y · 186 cm
Vietnam
73
Nguyễn Hồng Sơn 25y
Vietnam
92
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
52'โ†‘
9
Hà Minh Tuấn 35y · 178 cm
Vietnam
19'โ†‘
10
68'โ†‘
12
Trịnh Duy Long 34y · 178 cm
Vietnam
sub
13
Nguyễn Hoàng Quốc Chí 34y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Trần Văn Chiến 30y
Vietnam
sub