1 โ€“ 1
04 Apr 2024 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Ngọc Châu
Half-time: 1 โ€“ 1
13'
โšฝ
16'
46'
46'
โ†‘โ†“
63'
๐ŸŸจ
71'
โ†‘โ†“
75'
๐ŸŸจ
79'
83'
โ†‘โ†“
89'
โ†‘โ†“
90'+2
๐ŸŸจ
90'+3
90'+3
โ†‘โ†“
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
10
Mạch Ngọc Hà 25y
Vietnam
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
76'โ†“
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
14
Yago 30y · 190 cm
Brazil
16
89'โ†“
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
89'โ†“
24
Nguyễn Văn Ka 26y · 168 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Conrado 35y · 178 cm
Brazil
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
83'โ†“
66
S. Eze 🟨 32y · 198
Nigeria
3
Trần Ngọc Hiệp 27y · 180 cm
Vietnam
89'โ†‘
7
Nguyễn Đình Bắc 21y · 180
Vietnam
46'โ†‘
9
Lê Văn Nam 26y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
20
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
sub
36
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
76'โ†‘
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
98
Hoàng Thế Tài 28y · 172 cm
Vietnam
89'โ†‘
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
71'โ†“
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
79'โ†“
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
46'โ†“
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
22
Gabriel Ferreira 29y · 192
Brazil
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
36
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
45
João Veras 25y · 187
Brazil
90'โ†“
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
3
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
90'โ†‘
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
71'โ†‘
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 🟨 22y · 174 cm
Vietnam
79'โ†‘
27
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
46'โ†‘
62
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
sub