0 โ€“ 4
15 Sept 2024 11:00 ยทSân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 2
4'
โšฝ
19'
45'+2
๐ŸŸจ
45'+4
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
57'
โšฝ
60'
60'
68'
โ†‘โ†“
68'
73'
โ†‘โ†“
78'
78'
โ†‘โ†“
90'+2
โšฝ
Quang Nam โ–พ
1
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
5
A. Eyenga 30y · 190 cm
Cameroon
8
Phan Thanh Hậu 29y · 170 cm
Vietnam
12
Trần Hoàng Hưng 30y · 175 cm
Vietnam
46'โ†“
14
Nguyễn Văn Đạt 🟨 28y · 180 cm
Vietnam
18
Võ Văn Toàn 27y · 172 cm
Vietnam
60'โ†“
19
Đoàn Công Thành 29y · 175 cm
Vietnam
23
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
19'โ†“
35
Nguyễn Duy Dương 30y · 171 cm
Vietnam
60'โ†“
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
2
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
10
Jacó 30y · 182
Brazil
46'โ†‘
11
Nguyễn Văn Trạng 28y · 168 cm
Vietnam
60'โ†‘
17
Uông Ngọc Tiến 26y · 165 cm
Vietnam
78'โ†‘
21
Nguyễn Văn Hiệp 32y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘
26
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
28
Phù Trung Phong 28y · 169 cm
Vietnam
60'โ†‘
37
Võ Ngọc Đức 31y · 171 cm
Vietnam
sub
59
Hứa Quốc Thắng 25y · 185 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
68'โ†“
3
Phạm Lý Đức 23y · 182 cm
Vietnam
6
Trần Thanh Sơn 28y · 175 cm
Vietnam
8
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
73'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
46'โ†“
15
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
68'โ†“
22
Marciel 31y · 186 cm
Brazil
78'โ†“
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
33
Jairo 33y · 190 cm
Brazil
66
Phan Du Học 24y · 173 cm
Vietnam
86
Dụng Quang Nho 26y · 171 cm
Vietnam
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
sub
4
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
7
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
78'โ†‘
10
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
46'โ†‘
16
Trần Gia Bảo 18y · 180 cm
Vietnam
73'โ†‘
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
68'โ†‘
21
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
60
Võ Đình Lâm 26y · 167 cm
Vietnam
sub