๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 1 โ€“ 1
33'
D. H. Vu
๐ŸŸจ
33'
โšฝP
44'
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
60'
๐ŸŸจ
72'
72'
โ†‘โ†“
73'
โ†‘โ†“
75'
๐ŸŸจ
79'
80'
๐ŸŸจ
90'
๐ŸŸจ
90'
90'+5
90'+10
โšฝ
90'+11
๐ŸŸจ
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
90'โ†“
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
8
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
10
B. Kuku 31y · 190 cm
Nigeria
15
S. Zaracho 27y · 186 cm
Paraguay
72'โ†“
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
32
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
79'โ†“
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
72'โ†“
55
Hoàng Văn Khánh 31y · 180
Vietnam
4
Hồ Khắc Lương 25y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
72'โ†‘
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
72'โ†‘
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
sub
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Mai Hoàng 21y · 174 cm
Vietnam
90'โ†‘
26
Cao Văn Bình 21y · 183 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
79'โ†‘
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
90'โ†“
21
Vũ Đình Hai 26y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
27
L. Bobičanec 33y
Croatia
46'โ†“
31
P. Lamothe 28y · 173 cm
Canada
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
46'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
sub
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
99
Daniel Passira 30y
Brazil
46'โ†‘