๐Ÿšฉ Ngô Duy Lân
Half-time: 1 โ€“ 0
25'
30'
๐ŸŸจ
37'
โ†‘โ†“
46'
46'
โ†‘โ†“
46'
46'
65'
66'
73'
โ†‘โ†“
76'
๐ŸŸจ
78'
โ†‘โ†“
86'
โšฝ
90'
Ha Noi โ–พ
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
46'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
84'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
17
Đào Văn Nam 30y · 180 cm
Vietnam
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
37'โ†“
27
L. Bobičanec 33y
Croatia
31
P. Lamothe 28y · 173 cm
Canada
46'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
Daniel Passira 30y
Brazil
73'โ†“
4
K. Colonna 26y · 188 cm
USA
sub
8
Đậu Văn Toàn 29y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
13
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
84'โ†‘
28
Lê Văn Hà 22y · 184 cm
Vietnam
sub
45
Lê Văn Xuân 27y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
80
João Pedro 29y · 185
Portugal
37'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 🟨 24y · 166 cm
Vietnam
78'โ†“
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
9
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
10
B. Kuku 31y · 190 cm
Nigeria
15
S. Zaracho 27y · 186 cm
Paraguay
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
66'โ†“
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
23
Nguyễn Mai Hoàng 21y · 174 cm
Vietnam
32
Hồ Khắc Ngọc 33y · 167
Vietnam
90'โ†“
55
Hoàng Văn Khánh 🟨 31y · 180
Vietnam
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Bùi Thanh Đức 20y · 173 cm
Vietnam
78'โ†‘
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
66'โ†‘
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
sub
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
sub
26
Cao Văn Bình 21y · 183 cm
Vietnam
sub
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
90'โ†‘
38
Lê Đình Long Vũ 20y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘