๐Ÿšฉ Trần Văn Lập
Half-time: 0 โ€“ 0
54'
59'
59'
โ†‘โ†“
62'
71'
72'
83'
โ†‘โ†“
83'
90'+2
S. H. Mai
๐ŸŸจ
Ha Noi โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
2
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
9
Phạm Tuấn Hải 28y · 173 cm
Vietnam
15
Nguyễn Đức Anh 23y · 175 cm
Vietnam
71'โ†“
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
17
Caion 35y · 184
Brazil
19
Nguyễn Văn Trường 22y · 182 cm
Vietnam
59'โ†“
20
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
83'โ†“
33
M. Jevtović 33y · 184
Serbia
59'โ†“
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
99
M. Murzaev 36y · 182 cm
Kyrgyz Republic
83'โ†“
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
sub
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
71'โ†‘
14
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Lê Xuân Tú 26y · 180 cm
Vietnam
59'โ†‘
27
Vũ Tiến Long 24y · 174 cm
Vietnam
sub
37
Quan Văn Chuẩn 25y · 181 cm
Vietnam
sub
52
Nguyễn Văn Vĩ 28y · 169
Vietnam
83'โ†‘
74
Trương Văn Thái Quý 28y · 170 cm
Vietnam
sub
89
Nguyễn Văn Tùng 25y · 180 cm
Vietnam
59'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
72'โ†“
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
54'โ†“
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
54'โ†“
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
54'โ†‘
24
Hồ Khắc Lương 25y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
28
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub