๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 1
2'
โšฝ
6'
43'
๐ŸŸจ
63'
โ†‘โ†“
67'
T. T. Phan
๐ŸŸจ
75'
โ†‘โ†“
75'
83'
83'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
89'
โšฝ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+1
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 🟨 33y · 176 cm
Vietnam
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
68'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
75'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
90'โ†“
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
68'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
75'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
90'โ†‘
99
C. Timite 28y · 180 cm
Côte d'Ivoire
75'โ†‘
Viettel โ–พ
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
83'โ†“
7
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
83'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
83'โ†“
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
75'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
63'โ†“
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
sub
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
75'โ†‘
9
Amarildo 27y · 188 cm
Brazil
63'โ†‘
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
83'โ†‘
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
sub
88
Nguyễn Hữu Nam 25y · 173 cm
Vietnam
sub