๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 0 โ€“ 0
23'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Khuong
55'
62'
65'
68'
N. Hong Phuc
๐ŸŸจ
69'
๐ŸŸจ
80'
โ†‘โ†“
83'
86'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
Binh Duong โ–พ
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
86'โ†“
5
J. Onoja 27y
Nigeria
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
86'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
62'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
80'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
34
Lê Quang Hùng 33y
Vietnam
80'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
90
C. Atshimene 25y · 188 cm
Nigeria
6
C. Tran 31y
USA
86'โ†‘
8
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
80'โ†‘
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
86'โ†‘
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
24
Trần Hoàng Bảo 25y · 176 cm
Vietnam
sub
29
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
62'โ†‘
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
80'โ†‘
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
65'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
55'โ†“
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
77
João Pedro 26y · 185 cm
Brazil
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
97
Pedro Henrique 29y
Brazil
83'โ†“
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
sub
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
83'โ†‘
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
55'โ†‘
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub
68
Nguyễn Hồng Phúc 23y · 175 cm
Vietnam
65'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub