๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 1 โ€“ 0
20'
45'+6
๐ŸŸฅ
V. D. Bui
58'
๐ŸŸจ
58'
โ†‘โ†“
63'
โ†‘โ†“
75'
77'
๐ŸŸจ
84'
โ†‘โ†“
84'
โ†‘โ†“
86'
86'
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
86'โ†“
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
20'โ†“
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
63'โ†“
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
86'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
1
Ngô Xuân Sơn 29y · 177 cm
Vietnam
sub
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
sub
6
Nguyễn Công Phương 20y · 177 cm
Vietnam
86'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
sub
9
Amarildo 🟨 27y · 188 cm
Brazil
63'โ†‘
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
20'โ†‘
16
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
88
Nguyễn Hữu Nam 25y · 173 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
84'โ†“
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
84'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
58'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
84'โ†‘
8
Wellington Nem 34y · 165
Brazil
58'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
75'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
84'โ†‘
19
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
sub
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
84'โ†‘