๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 2
21'
38'
๐ŸŸจ
51'
57'
โ†‘โ†“
57'
77'
77'
77'
โ†‘โ†“
86'
โ†‘โ†“
86'
86'
โ†‘โ†“
90'+1
90'+2
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt 24y · 181 cm
Vietnam
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
8
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
9
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
18'โ†“
10
B. Kuku 31y · 190 cm
Nigeria
86'โ†“
12
Bùi Thanh Đức 20y · 173 cm
Vietnam
57'โ†“
15
S. Zaracho 27y · 186 cm
Paraguay
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
57'โ†“
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
86'โ†“
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
57'โ†‘
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
57'โ†‘
13
Phùng Văn Nam 20y · 173 cm
Vietnam
86'โ†‘
14
Nguyễn Trọng Tuấn 20y · 173 cm
Vietnam
18'โ†‘
18
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
25
Nguyễn Hữu Hậu 22y · 183 cm
Vietnam
sub
27
Phạm Nguyễn Quốc Trung 20y · 171 cm
Vietnam
86'โ†‘
33
Phan Văn Thành 20y · 180 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
90'โ†“
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
77'โ†“
7
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
9
Amarildo 🟨 27y · 188 cm
Brazil
77'โ†“
10
Pedro Henrique 29y
Brazil
11
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
16
Lê Quốc Nhật Nam 25y · 169 cm
Vietnam
26
Bùi Văn Đức 29y · 175 cm
Vietnam
77'โ†“
32
Wesley Natã 31y · 183 cm
Brazil
86'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
86'โ†‘
15
Đặng Tuấn Phong 23y
Vietnam
77'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
77'โ†‘
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
77'โ†‘
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
34
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
sub
66
Nguyễn Mạnh Hưng 20y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘