๐Ÿšฉ Trần Đình Thịnh
Half-time: 1 โ€“ 1
4'
๐ŸŸจ
15'
42'
58'
โ†‘โ†“
68'
68'
โ†‘โ†“
72'
โ†‘โ†“
79'
๐ŸŸจ
B. Q. Phan
83'
โ†‘โ†“
83'
โ†‘โ†“
85'
Vu Van Quyet
๐ŸŸจ
90'
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
83'โ†“
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
15
Hồ Khắc Lương 25y · 173 cm
Vietnam
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
68'โ†“
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
83'โ†“
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
68'โ†“
95
M. Zebić 30y · 184 cm
Croatia
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
sub
10
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
68'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
90'โ†‘
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
68'โ†‘
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
83'โ†‘
23
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 🟨 33y
Uzbekistan
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
42'โ†“
10
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
72'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
58'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
37
Bruno Catanhede 33y · 186 cm
Brazil
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
72'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
58'โ†‘
4
Bùi Tiến Dũng 30y · 172 cm
Vietnam
42'โ†‘
5
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
9
Trần Ngọc Sơn 29y · 169 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
72'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
72'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
66
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub