๐Ÿšฉ Vũ Nguyên Vũ
Half-time: 1 โ€“ 0
46'
46'
โ†‘โ†“
54'
57'
61'
66'
โ†‘โ†“
66'
66'
โ†‘โ†“
70'
83'
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
83'โ†“
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
21
Nguyễn Đức Chiến 27y · 184 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
70'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
61'โ†“
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
83'โ†“
2
Vũ Văn Quyết 27y · 172 cm
Vietnam
83'โ†‘
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
sub
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
83'โ†‘
16
Nguyễn Huy Hùng 34y · 176 cm
Vietnam
sub
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
70'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
61'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 30y · 174 cm
Vietnam
66'โ†“
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
66'โ†“
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
66'โ†“
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
46'โ†“
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
66'โ†‘
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
66'โ†‘
28
Hồ Phúc Tịnh 32y · 176 cm
Vietnam
sub
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
66'โ†‘
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
sub
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
46'โ†‘