๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
46'
โ†‘โ†“
59'
โšฝ
67'
68'
โ†‘โ†“
69'
โ†‘โ†“
73'
75'
75'
90'+1
90'+3
โ†‘โ†“
90'+4
๐ŸŸจ
90'+4
๐ŸŸจ
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
69'โ†“
8
Júnior Fialho 27y · 189
Brazil
46'โ†“
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
90'โ†“
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 🟨 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
75'โ†“
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
75'โ†‘
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
90'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
sub
20
Phan Văn Đức 30y · 170
Vietnam
sub
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
69'โ†‘
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
sub
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
sub
77
Bùi Ngọc Long 24y · 163 cm
Vietnam
75'โ†‘
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
75'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
29
Đặng Quang Tú 25y · 172 cm
Vietnam
67'โ†“
70
R. Success 28y
Nigeria
68'โ†“
95
M. Zebić 30y · 184 cm
Croatia
12
Bùi Thanh Đức 20y · 173 cm
Vietnam
sub
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
67'โ†‘
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
68'โ†‘
22
Nguyễn Xuân Bình 25y · 171 cm
Vietnam
sub
24
Lê Văn Quý 22y · 168 cm
Vietnam
73'โ†‘
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
27
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
sub
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
sub