๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 1
46'
โ†‘โ†“
54'
โšฝ
56'
โ†‘โ†“
58'
๐ŸŸจ
61'
Tran Dinh Hoang
๐ŸŸจ
61'
๐ŸŸจ
65'
โšฝ
68'
72'
โ†‘โ†“
80'
โ†‘โ†“
80'
85'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
Công An Nhân Dân โ–พ
2
Elton Monteiro 32y · 192 cm
Portugal
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Đoàn Văn Hậu 27y · 185
Vietnam
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 🟨 30y · 172
Vietnam
85'โ†“
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
56'โ†“
29
Nguyễn Trọng Long 26y · 169
Vietnam
33
Đỗ Sỹ Huy 28y · 181
Vietnam
72'โ†“
35
Jhon Cley 32y · 183
Brazil
68
Gustavo Henrique 30y · 183 cm
Brazil
88
Lê Văn Đô 24y · 171
Vietnam
85'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 28y · 182 cm
Vietnam
sub
6
Huỳnh Tấn Tài 31y · 157 cm
Vietnam
sub
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
85'โ†‘
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
85'โ†‘
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
sub
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
56'โ†‘
55
Trần Quang Thịnh 25y · 179
Vietnam
sub
89
P. Lê Giang 33y · 188 cm
Slovakia
72'โ†‘
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
80'โ†“
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Phạm Xuân Mạnh 🟨 30y · 174 cm
Vietnam
9
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
19
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
23
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
33
V. Gašpuitis 32y · 197 cm
Lithuania
66
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
80'โ†“
86
Thái Bá Sang 27y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
98
J. Soladio 28y · 185 cm
Belgium
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
sub
15
Trần Đình Tiến 27y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
17
Trần Nam Hải 22y · 180 cm
Vietnam
sub
18
Nguyễn Văn Hoàng 31y · 182 cm
Vietnam
sub
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
30
Hồ Văn Cường 23y · 177 cm
Vietnam
46'โ†‘
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
80'โ†‘
79
Mai Sỹ Hoàng 27y · 171 cm
Vietnam
80'โ†‘