๐Ÿšฉ Mai Xuân Hùng
Half-time: 0 โ€“ 0
38'
V. L. Pham
๐ŸŸจ
46'
46'
58'
๐ŸŸจ
V. V. Nguyen
65'
67'
๐ŸŸจ
67'
73'
73'
โ†‘โ†“
74'
Jeferson
๐ŸŸจ
75'
โ†‘โ†“
77'
90'+1
๐ŸŸจ
90'+1
โ†‘โ†“
90'+1
Song Lam Nghe An โ–พ
1
Nguyễn Văn Việt II 24y · 181 cm
Vietnam
2
Vương Văn Huy 24y · 166 cm
Vietnam
5
Lê Văn Thành 25y · 176 cm
Vietnam
6
Trần Đình Hoàng 34y · 175 cm
Vietnam
77'โ†“
7
M. Olaha 29y · 187 cm
Nigeria
11
Trần Mạnh Quỳnh 25y · 170 cm
Vietnam
73'โ†“
14
Nguyễn Văn Việt I 27y · 170 cm
Vietnam
19
Phan Bá Quyền 24y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
21
Phan Xuân Đại 23y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
37
Đặng Văn Lắm 26y · 172 cm
Vietnam
46'โ†“
95
M. Zebić 30y · 184 cm
Croatia
3
Lê Nguyên Hoàng 21y · 177 cm
Vietnam
sub
10
Đinh Xuân Tiến 23y · 171 cm
Vietnam
73'โ†‘
16
Nguyễn Quang Vinh 21y · 174 cm
Vietnam
46'โ†‘
20
Ngô Văn Lương 25y · 172 cm
Vietnam
46'โ†‘
24
Lê Văn Quý 22y · 168 cm
Vietnam
sub
25
Trần Văn Tiến 32y · 184 cm
Vietnam
sub
27
Ngô Văn Bắc 22y · 169 cm
Vietnam
77'โ†‘
28
Nguyễn Văn Bách 23y · 172 cm
Vietnam
sub
70
R. Success 28y
Nigeria
73'โ†‘
Công An Nhân Dân โ–พ
1
F. Nguyễn 🟨 33y · 190
Czechia
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
9
Jeferson Elías 28y · 180 cm
Brazil
75'โ†“
11
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
12
Hoàng Văn Toản 25y · 176
Vietnam
67'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
21
Phạm Văn Luân 27y · 171
Vietnam
68
Bùi Hoàng Việt Anh 27y · 184
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
90'โ†“
98
Giáp Tuấn Dương 23y · 176
Vietnam
90'โ†“
3
Huỳnh Tấn Sinh 🟨 28y · 182 cm
Vietnam
75'โ†‘
7
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
15
Bùi Xuân Thịnh 24y · 170
Vietnam
sub
16
Bùi Tiến Dụng 27y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘
18
Hồ Ngọc Thắng 32y · 175
Vietnam
sub
22
Trần Văn Trung 28y · 167
Vietnam
sub
24
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Hà Văn Phương 25y · 170
Vietnam
67'โ†‘
47
Phạm Gia Hưng 26y · 175 cm
Vietnam
90'โ†‘