Dong Thap
๐ Vietnam
๐
Sân vận động Cao Lãnh (Cao Lanh Stadium)
ยท Cao Lãnh (Cao Lanh) ยท 23,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 10 | 20 | 20 | -8 |
Recent Fixtures 2024
FT
Hòa Bình
1 – 0
Dong Thap
FT
FT
Dong Thap
0 – 0
Dong Nai
FT
FT
Da Nang
3 – 1
Dong Thap
FT
FT
Dong Thap
2 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Phu Dong
1 – 0
Dong Thap
FT
FT
Dong Thap
2 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Dong Thap
0 – 0
Long An
FT
FT
Pho Hien
3 – 0
Dong Thap
FT
FT
Dong Thap
1 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Bình Phước
1 – 0
Dong Thap
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thanh Tuấn
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Tuấn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Äoà n Thanh Nhã
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Äoà n Thanh Nhã
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Đông Điền
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Đông Điền
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Nhật Trường
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngọc Thịnh Bùi
Vietnam
|
11 | 1 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
10 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
9 | 0 | 3 | 0 | |||
Đào Tấn Lộc
Vietnam
|
9 | 0 | 2 | 0 | |||
Huỳnh Văn Ly
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Nhựt Huy Lê
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Khải
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Thịnh Bùi
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đình Huyên
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Võ Nhật Tân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Văn Ly
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhựt Huy Lê
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Phan Thế Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Tấn Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Thắng Toàn Thân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thắng Toàn Thân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tiến Đạt Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hoàng Khải
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Thành Lợi
Vietnam
|
|||||||
Phan Thế Hùng
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hải Nam
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Đình Lợi
Vietnam
|
|||||||
Hồ Trường Khang
Vietnam
|
|||||||
Trịnh Quang Trường
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Long Hải Trần
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Khắc Lê Phùng
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Em
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Trần Hữu Thắng
Vietnam
|
6 | 0 | 1 | 0 | |||
Ngọc Vũ Hà
Vietnam
|
4 | 1 | 2 | 0 | |||
Ngô Kim Long
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
V. Le
USA
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Long Hải Trần
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Hoàng Thanh Tùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Thắng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Vũ Hà
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tuấn Em
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Khắc Lê Phùng
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Công Trá»nh
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Tấn Tài Ngô
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
V. Le
USA
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Kim Long
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoàng Thanh Tùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tấn Tài Ngô
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Sơn
Vietnam
|
|||||||
Võ Công Minh
Vietnam
|
|||||||
Äinh Thanh Trung
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Quỳnh Đức
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Trọng Huy
Vietnam
|
|||||||
Võ Ngọc Tỉnh
Vietnam
|
|||||||
Phan Tấn Tài
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Thiện Chí
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hữu Nghĩa Trần
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Hà Trung Hậu
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Thành
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Linh Dương
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Hữu Nghĩa Trần
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Linh Dương
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Nháºt Äông
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Nháºt Äông
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Thành
Vietnam
|
1 | 1 | 0 | 0 | |||
Hà Trung Hậu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |