Bóng đá Huế
๐ Vietnam ๐
Founded 1976
๐
Sân vận động Tự Do (Tu Do Stadium)
ยท Hue ยท 25,000 cap.
League History
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 4 | 20 | 30 | +4 |
Recent Fixtures 2024
FT
Bóng đá Huế
2 – 0
Hòa Bình
FT
FT
Phú Thọ
0 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Bóng đá Huế
2 – 2
Da Nang
FT
FT
Phu Dong
1 – 3
Bóng đá Huế
FT
FT
Ho Chi Minh City
2 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Dong Thap
2 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Bóng đá Huế
0 – 2
Dong Nai
FT
FT
Bình Phước
2 – 1
Bóng đá Huế
FT
FT
Long An
3 – 1
Bóng đá Huế
FT
FT
Bóng đá Huế
0 – 0
Pho Hien
FT
Players by Country
Anh Vũ Dương
Bùi Công ChÃnh
Bùi Duy Bảo
Đình Sửu Trần
Đình Thượng Vi
Hải Dương Vũ Bá
Huỳnh Thế Hiếu
Lâm Lê Phước Tiến Dũng
Lê VÄn Tú
Lê Viết Hiếu
Lê Võ Đình Hoàng Văn
Lê Xuân ÄÄng
Ngô Hoàng Quân
Nguyá»
n ÄÄng Khoa
Nguyá»
n Hữu Luân
Nguyá»
n Thà nh An
Nguyễn An
Nguyễn Đình Bình
Nguyễn Đình Đới
Nguyễn Hữu Tiệp
Nguyễn Hữu Tuấn
Nguyễn Lương Tuấn Khải
Nguyễn Tiến Tạo
Nguyễn Văn Sang
Nguyễn Văn Trọng
Nhật Long Nguyễn Hữu
Phan Nhật Hào
Phan Văn Huy
Quang Dũng Hoàng
Quốc Anh Vũ
Thành Thảo Phạm Ngọc
Tiến Quyền Nguyễn
Trần Thành
Trần Văn Bun
Tuấn Anh Hồ Thanh
Tuấn Kiệt Võ Văn
Tùng Dương Vũ
Văn Đông Trần
Văn Quang Trần
Võ Đức Bảo
Squad 2024
Goalkeeper
6
โพ
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Đức Bảo
Vietnam
|
8 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Lê Phước Tiến Dũng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Đức Bảo
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lâm Lê Phước Tiến Dũng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tiến Quyền Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Tạo
Vietnam
|
Defender
25
โพ
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Viết Hiếu
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Đình Thượng Vi
Vietnam
|
10 | 1 | 1 | 0 | |||
Lê Xuân ÄÄng
Vietnam
|
10 | 2 | 0 | 0 | |||
Quốc Anh Vũ
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bình
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Lương Tuấn Khải
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Trọng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê VÄn Tú
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Sửu Trần
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Xuân ÄÄng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quốc Anh Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê VÄn Tú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hữu Luân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Viết Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lương Tuấn Khải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Bình
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Thượng Vi
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Hữu Luân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Sửu Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Đông Trần
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Đình Đới
Vietnam
|
|||||||
Lê Võ Đình Hoàng Văn
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn An
Vietnam
|
|||||||
Bùi Duy Bảo
Vietnam
|
|||||||
Phan Văn Huy
Vietnam
|
Midfielder
16
โพ
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Hoàng Quân
Vietnam
|
11 | 1 | 2 | 0 | |||
Anh Vũ Dương
Vietnam
|
11 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Tuấn
Vietnam
|
11 | 2 | 2 | 0 | |||
Huỳnh Thế Hiếu
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyá»
n Thà nh An
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Quang Dũng Hoàng
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Tuấn Kiệt Võ Văn
Vietnam
|
6 | 1 | 0 | 0 | |||
Văn Quang Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Tùng Dương Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Thà nh An
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Anh Vũ Dương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Thế Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Hoàng Quân
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Sang
Vietnam
|
|||||||
Tùng Dương Vũ
Vietnam
|
|||||||
Bùi Công ChÃnh
Vietnam
|
Attacker
13
โพ
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hải Dương Vũ Bá
Vietnam
|
11 | 2 | 2 | 0 | |||
Trần Văn Bun
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n ÄÄng Khoa
Vietnam
|
6 | 2 | 0 | 0 | |||
Tuấn Anh Hồ Thanh
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Thành Thảo Phạm Ngọc
Vietnam
|
3 | 0 | 2 | 0 | |||
Thành Thảo Phạm Ngọc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhật Long Nguyễn Hữu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hải Dương Vũ Bá
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nhật Long Nguyễn Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tuấn Anh Hồ Thanh
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Nhật Hào
Vietnam
|
|||||||
Trần Thành
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hữu Tiệp
Vietnam
|
Transfers
โฒ In
12
โพ
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2024 | Hải Dương Vũ Bá | N/A | |
| Oct 2023 | Nguyễn Ngọc Toàn | Free | |
| Oct 2023 | Trần Thành | Free | |
| Oct 2023 | Phan Văn Huy | N/A | |
| Jun 2023 | Đinh Tuấn Tài | Loan | |
| Mar 2023 | Nguyễn Ngọc Tú | N/A | |
| Jan 2022 | Bùi Tiến Sinh | Loan | |
| Jan 2022 | Âu Dương Quân | Loan | |
| Jan 2020 | Vũ Văn Quyết | Loan | |
| Jul 2019 | Văn Điệp Lê | N/A | |
| Jan 2019 | Viết Nguyên Nguyễn | N/A | |
| Jan 2014 | A. Blanco | Free |
โผ Out
22
โพ
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2024 | Bùi Duy Bảo | N/A | |
| Oct 2024 | Nguyễn Sĩ Chiến | N/A | |
| Oct 2024 | Trần Thành | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Văn Tú | N/A | |
| Sept 2024 | Hồ Thanh Minh | N/A | |
| Sept 2024 | Nguyễn Ngọc Tú | N/A | |
| Aug 2024 | Nguyễn Ngọc Toàn | N/A | |
| Mar 2024 | Đinh Tuấn Tài | N/A | |
| Oct 2023 | Lê Quốc Nhật Nam | Free | |
| Oct 2023 | Phạm Mạnh Cường | Free | |
| Oct 2023 | Đặng Tuấn Phong | N/A | |
| Oct 2023 | Trần Phạm Bảo Tuấn | Free | |
| Oct 2023 | Nguyễn Văn Sang | Free | |
| Jul 2023 | Trương Đình Nhân | Free | |
| Jan 2023 | Âu Dương Quân | N/A | |
| Jan 2023 | Bùi Tiến Sinh | N/A | |
| Jan 2023 | Vũ Văn Quyết | N/A | |
| Mar 2022 | Nguyễn Văn Toản | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Sĩ Chiến | Free | |
| Jan 2022 | Đinh Tuấn Tài | Free | |
| Jan 2019 | Võ Lý | N/A | |
| Jul 2014 | A. Blanco | Free |