League History
| League | 26/27 | 21/22 | 20/21 | 19/20 | 18/19 | 17/18 | 16/17 | 15/16 | 14/15 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 9 | · | · | · | · | · | · | · | · |
| Cup cup | · | ✓ | ✓ | ✓ | · | · | · | · | · |
| V.League 1 | · | 3 | 4 | 3 | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| AFC Champions League Two cup | · | · | 2 | · | · | ✓ | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | · | ✓ | · | · | · | · | · | · |
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 2 | 3 | 4 | +0 | |
| V.League 1 | 4 | 20 | 31 | +1 |
Recent Fixtures 2020
FT
Than Quang Ninh
0 – 4
Ha Noi
FT
FT
Viettel
1 – 0
Than Quang Ninh
FT
FT
Sai Gon
2 – 1
Than Quang Ninh
FT
FT
Than Quang Ninh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Than Quang Ninh
3 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Than Quang Ninh
FT
FT
Than Quang Ninh
3 – 0
Binh Duong
FT
FT
Sai Gon
0 – 0
Than Quang Ninh
FT
29 Sept
Than Quang Ninh
vs
Ceres
NS
26 Sept
Than Quang Ninh
vs
Bali United
NS
Players by Country
Bùi Ngọc Long
Đào Nhật Minh
Đoàn Văn Quý
Dương Thanh Hào
Dương Văn Khoa
Giang Trần Quách Tân
Hùng Cường Hồ
Huỳnh Tuấn Linh
Mạc Hồng Quân
Nghiêm Xuân Tú
Nguyễn Hải Huy
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Hữu Khôi
Nguyễn Tiến Duy
Nguyễn Văn Việt
Nguyễn Xuân Hùng
Phạm Nguyên Sa
Phạm Trung Hiếu
Phan Đình Vũ Hải
Phan Minh Thành
Quang Huy Đặng
Thế Mạnh Lê
Trịnh Hoa Hùng
Tuấn Tú Lê
Vũ Hồng Quân
Bosnia and Herzegovina
1
▾
Korea Republic
1
▾
Squad 2020
Goalkeeper
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
20 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Minh Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Minh Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
18
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Việt
Vietnam
|
17 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
N. Laštro
Bosnia and Herzegovina
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
N. Laštro
Bosnia and Herzegovina
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thế Mạnh Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tuấn Tú Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
24
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
18 | 4 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
18 | 2 | 1 | 0 | |||
Phạm Nguyên Sa
Vietnam
|
18 | 0 | 3 | 0 | |||
G. Kizito
Uganda
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
3 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Nguyên Sa
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Hồng Quân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Hồng Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Se-Hun Kim
Korea Republic
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hùng Cường Hồ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quang Huy Đặng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
G. Kizito
Uganda
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
6
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. Lynch
Jamaica
|
14 | 8 | 4 | 0 | |||
Andre Diego Fagan
Jamaica
|
11 | 5 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Lynch
Jamaica
|
3 | 3 | 1 | 0 | |||
Andre Diego Fagan
Jamaica
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |
Transfers
▲ In
2
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Aug 2025 | Vũ Minh Tuấn | - | |
| Aug 2025 | Nghiem Xuan Tu | Free agent |
▼ Out
10
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Jan 2026 | Hong Mac Quan | Free agent | |
| Jan 2022 | Văn Huy Trương | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Văn Điều | Free | |
| Jan 2022 | Đoàn Văn Quý | Free | |
| Jan 2022 | Eydison | Free | |
| Jan 2022 | Phan Minh Thành | Free | |
| Jan 2022 | Nguyễn Tiến Duy | Free | |
| Jan 2022 | Nghiêm Xuân Tú | Free | |
| Jan 2022 | Mạc Hồng Quân | Free | |
| Jan 2019 | Eydison | N/A |