Than Quang Ninh
๐ Vietnam ๐ท THA
๐
Cẩm Phả Stadium
ยท Cua Ong ยท 15,000 cap.
Standings 2020
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | 2 | 3 | 4 | +0 | |
| V.League 1 | 4 | 20 | 31 | +1 |
Recent Fixtures 2020
FT
Than Quang Ninh
0 – 4
Ha Noi
FT
FT
Viettel
1 – 0
Than Quang Ninh
FT
FT
Sai Gon
2 – 1
Than Quang Ninh
FT
FT
Than Quang Ninh
2 – 1
Ho Chi Minh
FT
FT
Than Quang Ninh
3 – 1
Hoang Anh Gia Lai
FT
FT
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
1 – 1
Than Quang Ninh
FT
FT
Than Quang Ninh
3 – 0
Binh Duong
FT
FT
Sai Gon
0 – 0
Than Quang Ninh
FT
29 Sept
Than Quang Ninh
vs
Ceres
NS
26 Sept
Than Quang Ninh
vs
Bali United
NS
Squad 2020
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
20 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Tuấn Linh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Đình Vũ Hải
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Minh Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phan Minh Thành
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Việt
Vietnam
|
17 | 0 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
12 | 0 | 0 | 0 | |||
N. Laštro
Bosnia and Herzegovina
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
5 | 0 | 1 | 0 | |||
Dương Văn Khoa
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hùng
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
N. Laštro
Bosnia and Herzegovina
|
3 | 1 | 0 | 0 | |||
Dương Thanh Hào
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Việt
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Thế Mạnh Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Tiến Duy
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Trung Hiếu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Tuấn Tú Lê
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
18 | 4 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
18 | 2 | 1 | 0 | |||
Phạm Nguyên Sa
Vietnam
|
18 | 0 | 3 | 0 | |||
G. Kizito
Uganda
|
17 | 0 | 3 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
16 | 0 | 1 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
11 | 1 | 1 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | 0 | |||
Mạc Hồng Quân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hai Long
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nghiêm Xuân Tú
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
3 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hải Huy
Vietnam
|
3 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Nguyên Sa
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Giang Trần Quách Tân
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Nhật Minh
Vietnam
|
2 | 1 | 0 | 0 | |||
Vũ Hồng Quân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Vũ Hồng Quân
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Ngọc Long
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Se-Hun Kim
Korea Republic
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Trịnh Hoa Hùng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hùng Cường Hồ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Quang Huy Đặng
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
G. Kizito
Uganda
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
J. Lynch
Jamaica
|
14 | 8 | 4 | 0 | |||
Andre Diego Fagan
Jamaica
|
11 | 5 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
J. Lynch
Jamaica
|
3 | 3 | 1 | 0 | |||
Andre Diego Fagan
Jamaica
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |