Sanna Khanh Hoa
๐ Vietnam ๐
Founded 2012
๐
Sân vận động 19 tháng 8 (Nha Trang Stadium)
ยท Nha Trang ยท 25,000 cap.
Standings 2022
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 2 | 22 | 42 | +14 |
Recent Fixtures 2022
FT
Sanna Khanh Hoa
3 – 1
Can Tho
FT
FT
Long An
2 – 2
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Quang Nam
0 – 0
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
2 – 2
Bóng đá Huế
FT
FT
Phu Dong
0 – 3
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
1 – 0
Phú Thọ
FT
FT
Pho Hien
3 – 3
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Sanna Khanh Hoa
1 – 1
Công An Nhân Dân
FT
FT
Bình Phước
0 – 1
Sanna Khanh Hoa
FT
FT
Ho Chi Minh City
1 – 1
Sanna Khanh Hoa
FT
Squad 2022
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Thế Kiệt
Vietnam
|
12 | 2 | |||||
Võ Ngọc Cường
Vietnam
|
11 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Mạnh Cường
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Trọng Hiếu
Vietnam
|
21 | 1 | 6 | ||||
Nguyễn Thành Lộc
Vietnam
|
17 | 3 | 3 | 0 | |||
Nguyễn Duy Dương
Vietnam
|
15 | 2 | |||||
Đoàn Công Thành
Vietnam
|
13 | 1 | 2 | ||||
Thái Sơn Nguyễn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Minh Lợi Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 |
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Huỳnh Nhật Tân
Vietnam
|
21 | 0 | 2 | 0 | |||
Lê Duy Thanh
Vietnam
|
20 | 1 | |||||
Võ Út Cường
Vietnam
|
16 | 2 | |||||
Huỳnh Kim Hùng
Vietnam
|
14 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Văn Tùng
Vietnam
|
14 | 1 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Minh Huy
Vietnam
|
11 | 1 | 3 | ||||
Nguyễn Thành Nhân
Vietnam
|
7 | ||||||
Huỳnh Văn Thanh
Vietnam
|
6 | 1 | 1 | ||||
Cao Văn Khánh
Vietnam
|
5 | ||||||
Lê Nguyễn Thanh Vị
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Đức Hữu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trần Đình Kha
Vietnam
|
21 | 5 | 1 | ||||
Nguyễn Hữu Khôi
Vietnam
|
19 | 4 | 2 | 0 | |||
Trần Lê Duy
Vietnam
|
13 | 3 | 3 | ||||
Lê Thanh Bình
Vietnam
|
11 | 9 | 2 | 0 | |||
Lê Thanh Phong
Vietnam
|
7 |