Binh Thuan
๐ Vietnam
๐
Sân vận động tỉnh Ninh Thuận
ยท Ninh Thuận ยท 4,000 cap.
Standings 2023
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 5 | 18 | 23 | -21 |
Recent Fixtures 2023
FT
Binh Thuan
3 – 1
Phú Thọ
FT
FT
Bóng đá Huế
7 – 0
Binh Thuan
FT
FT
Binh Thuan
1 – 7
Quang Nam
FT
FT
Long An
4 – 1
Binh Thuan
FT
FT
Binh Thuan
2 – 5
Pho Hien
FT
FT
Phu Dong
2 – 3
Binh Thuan
FT
FT
Binh Thuan
0 – 1
Hòa Bình
FT
FT
Bình Phước
0 – 1
Binh Thuan
FT
FT
Binh Thuan
2 – 1
Ho Chi Minh City
FT
FT
Pho Hien
2 – 0
Binh Thuan
FT
Squad 2023
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Ngô Quốc Cường
Vietnam
|
15 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Văn Đông Điền
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Minh Duy
Vietnam
|
2 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hoàng Minh Duy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngô Quốc Cường
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 |
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
18 | 2 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Thành Kiên
Vietnam
|
18 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Lợi
Vietnam
|
16 | 2 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Luân
Vietnam
|
15 | 0 | 0 | 1 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
15 | 0 | 3 | 0 | |||
Võ Văn Huy
Vietnam
|
15 | 0 | 2 | 0 | |||
Mai Thanh Nam
Vietnam
|
12 | 1 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Quang
Vietnam
|
10 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Hướng
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Thành Lâm
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Công Chính
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Xuân Luân
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Đình Lợi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thanh Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 1 | |||
Nguyễn Văn Thái
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Văn Huy
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Mai Thanh Nam
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Thành Kiên
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Hoàng Mỹ
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đinh Hoàng Max
Vietnam
|
17 | 1 | 0 | 0 | |||
Trần Hữu Thắng
Vietnam
|
17 | 0 | 2 | 0 | |||
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
14 | 8 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Lê Minh Khôi
Vietnam
|
14 | 1 | 4 | 0 | |||
Võ Thanh Hậu
Vietnam
|
12 | 2 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Hoàng
Vietnam
|
11 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Văn Đô
Vietnam
|
9 | 4 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Trường Quốc
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Phong
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Hoàng Văn Quyết
Vietnam
|
7 | 0 | 0 | 1 | |||
Trần Hữu Thắng
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Đinh Hoàng Max
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Quốc Hoàng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Trường Quốc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Minh Quang
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Minh Khôi
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Duy Đạt
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Võ Thanh Hậu
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đoàn Tuấn Phong
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Vũ Trường Giang
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trương Anh Dương
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Lưu Công Sơn
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
2 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lưu Công Sơn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 |