Dong Nai
๐ Vietnam ๐ท DON
๐
Sân vận động Đồng Nai (Dong Nai Stadium)
ยท Dong Nai ยท 20,000 cap.
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 9 | 20 | 23 | -9 |
Recent Fixtures 2024
FT
Pho Hien
4 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
1 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Dong Thap
0 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
2 – 0
Long An
FT
FT
Bình Phước
3 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
0 – 0
Hòa Bình
FT
FT
Dong Nai
0 – 1
Phu Dong
FT
FT
Bóng đá Huế
0 – 2
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
1 – 1
Long An
FT
FT
Dong Nai
0 – 1
Da Nang
FT
Squad 2024
Goalkeeper
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Văn Sơn Võ
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Bin Nguyễn Huỳnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Bin Nguyễn Huỳnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Sơn Võ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Cường Nguyễn Võ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Nhật Quang
Vietnam
|
|||||||
Thái Hiếu Trương
Vietnam
|
Defender
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Như Tân Trần
Vietnam
|
11 | 1 | 0 | 0 | |||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Gia Äoà n
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 1 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Quốc Tuấn Phạm
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Sơn Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Bảo Chung Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Sơn Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Như Tân Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Tấn Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Tuấn Thanh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quốc Tuấn Phạm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bảo Chung Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Thịnh Bùi
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hữu Trung
Vietnam
|
|||||||
Đình Đức Nguyễn
Vietnam
|
|||||||
Đặng Minh Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Gia Nam Trần
Vietnam
|
|||||||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
Midfielder
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
10 | 1 | 4 | 0 | |||
Cao Quá»c Khánh
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Bảo Đoàn
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Soạn Phạm
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Xuân Lộc
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Kim Hùng
Vietnam
|
9 | 1 | 1 | 0 | |||
Hoà ng Xuân Phú
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Äinh Thanh Trung
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Duy Nam
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Cao Quá»c Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Äinh Thanh Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoà ng Xuân Phú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Bảo Đoàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Kiệt Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Kim Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Xuân Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Điểu Quy
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Soạn Phạm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Bảo Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn An
Vietnam
|
|||||||
Trần Đàm Phúc Thịnh
Vietnam
|
|||||||
Đinh Thế Thuận
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Võ Minh Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Văn Chí
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hoàng Huy
Vietnam
|
|||||||
Ngọc Vũ Hà
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Bá Dương
Vietnam
|
Attacker
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
9 | 1 | 2 | 0 | |||
Đỗ Tấn Thành
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Tiến Nguyễn
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Thanh Sang Lương
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Thanh Sang Lương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Hà Trung Hậu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Tiến Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kim Nhật
Vietnam
|
|||||||
Hải Dương Vũ Bá
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Sơn
Vietnam
|
|||||||
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|