Dong Nai
🌍 Vietnam 🏷 DON
🏟
Sân vận động Đồng Nai (Dong Nai Stadium)
· Dong Nai · 20,000 cap.
League History
| League | 25/26 | 24/25 | 23/24 | 15/16 | 14/15 | 13/14 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cup cup | ✓ | ✓ | · | · | · | · |
| V.League 2 | 9 | 9 | · | · | · | · |
| Friendlies Clubs cup | · | ✓ | ✓ | · | · | · |
| V.League 1 | · | · | · | ✓ | ✓ | ✓ |
Standings 2024
| League | # | P | Pts | GD | Form |
|---|---|---|---|---|---|
| V.League 2 | 9 | 20 | 23 | -9 |
Recent Fixtures 2024
FT
Pho Hien
4 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
1 – 0
Ho Chi Minh City
FT
FT
Dong Thap
0 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
2 – 0
Long An
FT
FT
Bình Phước
3 – 0
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
0 – 0
Hòa Bình
FT
FT
Dong Nai
0 – 1
Phu Dong
FT
FT
Bóng đá Huế
0 – 2
Dong Nai
FT
FT
Dong Nai
1 – 1
Long An
FT
FT
Dong Nai
0 – 1
Da Nang
FT
Players by Country
Äinh Thanh Trung
Bùi Duy Nam
Bảo Chung Nguyễn
Bùi Xuân Lộc
Cao Quá»c Khánh
Chí Bảo Đoàn
Chí Cường Nguyễn Võ
Công Tiến Nguyễn
Đặng Minh Hiếu
Đào Tấn Lộc
Điểu Quy
Đình Bảo Trần
Đình Đức Nguyễn
Đinh Thế Thuận
Đỗ Tấn Thành
Đỗ Văn Chí
Đoàn Văn Quý
Gia Nam Trần
Hà Trung Hậu
Hải Dương Vũ Bá
Hồ Văn An
Hoà ng Xuân Phú
Hoàng Tú Cao
Hữu Lâm Nguyễn
Huỳnh Kim Hùng
Lê Hoàng Dương
Lê Trung Hiếu
Ngọc Thịnh Bùi
Ngọc Vũ Hà
Nguyá»
n Gia Äoà n
Nguyễn Bá Dương
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Nguyễn Hoàng Huy
Nguyễn Hữu Trung
Nguyễn Khắc Khiêm
Nguyễn Kim Nhật
Nguyễn Lê Nhật Quang
Nguyễn Văn Sơn
Nguyễn Võ Minh Hiếu
Như Tân Trần
Phạm Đăng Tuấn
Quốc Tuấn Phạm
Thái Hiếu Trương
Thái Sơn Nguyễn
Thanh Sang Lương
Trần Đàm Phúc Thịnh
Trần Tuấn Thanh
Văn Bin Nguyễn Huỳnh
Văn Kiệt Vũ
Văn Soạn Phạm
Văn Sơn Võ
Squad 2024
Goalkeeper
7
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Văn Sơn Võ
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Bin Nguyễn Huỳnh
Vietnam
|
3 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Bin Nguyễn Huỳnh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Sơn Võ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Cường Nguyễn Võ
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Lê Nhật Quang
Vietnam
|
|||||||
Thái Hiếu Trương
Vietnam
|
Defender
22
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Như Tân Trần
Vietnam
|
11 | 1 | 0 | 0 | |||
Hữu Lâm Nguyễn
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyá»
n Gia Äoà n
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 1 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Quốc Tuấn Phạm
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Sơn Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Bảo Chung Nguyễn
Vietnam
|
4 | 0 | 0 | 0 | |||
Thái Sơn Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Phạm Đăng Tuấn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Trung Hiếu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Như Tân Trần
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Đào Tấn Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Trần Tuấn Thanh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Quốc Tuấn Phạm
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Bảo Chung Nguyễn
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Ngọc Thịnh Bùi
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hữu Trung
Vietnam
|
|||||||
Đình Đức Nguyễn
Vietnam
|
|||||||
Đặng Minh Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Gia Nam Trần
Vietnam
|
|||||||
Đoàn Văn Quý
Vietnam
|
Midfielder
30
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
10 | 1 | 4 | 0 | |||
Cao Quá»c Khánh
Vietnam
|
10 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Bảo Đoàn
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Soạn Phạm
Vietnam
|
9 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Xuân Lộc
Vietnam
|
9 | 0 | 1 | 0 | |||
Huỳnh Kim Hùng
Vietnam
|
9 | 1 | 1 | 0 | |||
Hoà ng Xuân Phú
Vietnam
|
7 | 0 | 1 | 0 | |||
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Vietnam
|
7 | 0 | 2 | 0 | |||
Äinh Thanh Trung
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Duy Nam
Vietnam
|
4 | 0 | 2 | 0 | |||
Cao Quá»c Khánh
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Hải Chi Nguyện
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Äinh Thanh Trung
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Hoà ng Xuân Phú
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Chí Bảo Đoàn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Văn Kiệt Vũ
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Huỳnh Kim Hùng
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Bùi Xuân Lộc
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Điểu Quy
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Văn Soạn Phạm
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Lê Hoàng Dương
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Đình Bảo Trần
Vietnam
|
0 | 0 | 0 | 0 | |||
Hồ Văn An
Vietnam
|
|||||||
Trần Đàm Phúc Thịnh
Vietnam
|
|||||||
Đinh Thế Thuận
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Võ Minh Hiếu
Vietnam
|
|||||||
Đỗ Văn Chí
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Hoàng Huy
Vietnam
|
|||||||
Ngọc Vũ Hà
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Bá Dương
Vietnam
|
Attacker
12
▾
| # | Player | Apps | Goals | Assists | Yellow | Red | Rating |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
9 | 1 | 2 | 0 | |||
Đỗ Tấn Thành
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Tiến Nguyễn
Vietnam
|
6 | 0 | 0 | 0 | |||
Thanh Sang Lương
Vietnam
|
5 | 0 | 0 | 0 | |||
Thanh Sang Lương
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Khắc Khiêm
Vietnam
|
1 | 0 | 1 | 0 | |||
Hà Trung Hậu
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Công Tiến Nguyễn
Vietnam
|
1 | 0 | 0 | 0 | |||
Nguyễn Kim Nhật
Vietnam
|
|||||||
Hải Dương Vũ Bá
Vietnam
|
|||||||
Nguyễn Văn Sơn
Vietnam
|
|||||||
Hoàng Tú Cao
Vietnam
|
Transfers
▲ In
6
▾
| Date | Player | From | Type |
|---|---|---|---|
| Mar 2025 | Điểu Quy | N/A | |
| Oct 2024 | Thanh Sang Lương | N/A | |
| Oct 2023 | Phạm Mạnh Cường | Free | |
| Oct 2023 | Hoàng Văn Quyết | Free | |
| May 2023 | Đoàn Văn Quý | N/A | |
| May 2023 | Văn Sơn Võ | N/A |
▼ Out
4
▾
| Date | Player | To | Type |
|---|---|---|---|
| Oct 2024 | Hải Dương Vũ Bá | N/A | |
| Jun 2023 | Lê Thành Lâm | Free | |
| Mar 2023 | Lương Văn Kỳ | Free | |
| Jan 2016 | H. Kisekka | N/A |