๐Ÿšฉ Nguyễn Trung Kiên B
Half-time: 0 โ€“ 0
36'
๐ŸŸจ
46'
โ†‘โ†“
46'
โ†‘โ†“
47'
๐ŸŸจ
62'
62'
โ†‘โ†“
65'
โ†‘โ†“
68'
D. H. Quan
๐ŸŸจ
71'
71'
โšฝ
74'
๐ŸŸจ
85'
โ†‘โ†“
Binh Dinh โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
3
Marlon Rangel 30y · 189 cm
Brazil
6
Đỗ Thanh Thịnh 27y · 170 cm
Vietnam
7
V. Le 22y · 180 cm
Russia
46'โ†“
10
Rafaelson 29y · 183
Brazil
11
J. Lynch 35y · 185 cm
Jamaica
85'โ†“
17
Lê Ngọc Bảo 28y · 178 cm
Vietnam
19
Schmidt Adriano 32y · 185 cm
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
65'โ†“
43
Huỳnh Tiến Đạt 26y · 169 cm
Vietnam
79'โ†“
88
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
2
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
sub
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
65'โ†‘
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
46'โ†‘
12
Nguyễn Đức Hữu 25y · 171 cm
Vietnam
85'โ†‘
18
Nguyễn Hải Chi Nguyện 21y · 172 cm
Vietnam
sub
26
Trần Đình Minh Hoàng 33y · 176 cm
Vietnam
sub
28
Lý Công Hoàng Anh 26y · 168
Vietnam
79'โ†‘
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
sub
Binh Duong โ–พ
5
G. N'Diaye 32y · 190 cm
Senegal
8
M. Oloya 33y · 182 cm
Uganda
9
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
Trần Duy Khánh 29y · 172 cm
Vietnam
62'โ†“
15
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
62'โ†“
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
27
Đoàn Hải Quân 29y · 180 cm
Vietnam
71'โ†“
32
S. Dang 29y · 183 cm
USA
46'โ†“
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
1
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
71'โ†‘
6
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
sub
7
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
62'โ†‘
10
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
62'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
23
Đoàn Anh Việt 26y · 185 cm
Vietnam
sub
31
A Sân 30y · 173 cm
Vietnam
46'โ†‘