๐Ÿšฉ Lê Vũ Linh
Half-time: 1 โ€“ 1
20'
๐ŸŸจ
Tran Dinh Khuong
22'
โšฝ
31'
58'
Cao Van Trien
๐ŸŸจ
61'
63'
69'
โ†‘โ†“
69'
69'
74'
๐ŸŸจ
84'
โ†‘โ†“
89'
๐ŸŸจ
90'+5
90'+5
Binh Duong โ–พ
2
Ngô Tùng Quốc 🟨 28y · 170 cm
Vietnam
3
Quế Ngọc Hải 33y · 176 cm
Vietnam
7
Nguyễn Trần Việt Cường 25y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
11
Bùi Vĩ Hào 23y · 175 cm
Vietnam
12
O. Abdurakhmanov 30y · 182
Kyrgyz Republic
61'โ†“
17
Võ Minh Trọng 24y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
21
Trần Đình Khương 30y · 178 cm
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
90'โ†“
25
Trần Minh Toàn 30y · 186 cm
Vietnam
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
93
Jan 33y · 190 cm
Brazil
9
Hà Đức Chinh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
10
Võ Hoàng Minh Khoa 25y · 173 cm
Vietnam
61'โ†‘
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
90'โ†‘
16
Nguyễn Thành Nhân 26y · 170 cm
Vietnam
90'โ†‘
18
Nguyễn Ngọc Chiến 20y · 181 cm
Vietnam
sub
20
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
23
Vũ Tuyên Quang 31y · 185 cm
Vietnam
sub
33
Nguyễn Thành Kiên 23y · 179 cm
Vietnam
90'โ†‘
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
sub
Binh Dinh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
4
Phan Ngọc Tín 22y · 175 cm
Vietnam
84'โ†“
5
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
69'โ†“
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
69'โ†“
10
Alisson Farias 30y · 171 cm
Brazil
18
Trần Trọng Hiếu 30y · 176 cm
Vietnam
19
Léo 23y
Brazil
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
31'โ†“
67
Ngô Hồng Phước 28y · 173 cm
Vietnam
69'โ†“
94
L. Salazar 31y · 200 cm
Colombia
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
11
Mai Xuân Quyết 27y · 171 cm
Vietnam
sub
14
T. Duong Thanh 🟨 27y · 186 cm
Czechia
69'โ†‘
15
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thành Luân 22y · 173 cm
Vietnam
sub
21
Đào Gia Việt 23y · 180 cm
Vietnam
84'โ†‘
29
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
69'โ†‘
68
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
31'โ†‘
81
Đoàn Thanh Trường 25y · 170 cm
Vietnam
69'โ†‘