๐Ÿšฉ Nguyễn Mạnh Hải
Half-time: 2 โ€“ 1
9'
โšฝ
17'
๐ŸŸจ
19'
๐ŸŸจ
25'
๐ŸŸจ
26'
42'
๐ŸŸจ
46'
46'
65'
68'
โ†‘โ†“
74'
78'
โ†‘โ†“
85'
โ†‘โ†“
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
3
Kim Dong-Su 31y · 188 cm
Korea Republic
6
Lương Xuân Trường 31y · 177 cm
Vietnam
74'โ†“
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
74'โ†“
10
Nguyễn Công Phượng 31y · 168 cm
Vietnam
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
65'โ†“
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
85'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 🟨 30y · 172
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
30
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
94
Maurício 31y · 198 cm
Brazil
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
65'โ†‘
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
74'โ†‘
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
sub
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
74'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
66
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
sub
82
A Hoàng 30y · 173 cm
Vietnam
85'โ†‘
99
Lê Văn Trường 30y · 178 cm
Vietnam
sub
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
5
Trương Văn Thiết 31y · 177
Vietnam
11
J. Abdumuminov 🟨 33y
Uzbekistan
12
Hồ Khắc Ngọc 🟨 33y · 167
Vietnam
46'โ†“
19
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
46'โ†“
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
26
Trần Nguyên Mạnh 34y · 174
Vietnam
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
33
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
78'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
94
Geovane Magno 32y · 188 cm
Brazil
68'โ†“
6
Đinh Tuấn Tài 27y · 173 cm
Vietnam
78'โ†‘
7
Caique 33y · 185 cm
Brazil
68'โ†‘
8
Nguyễn Hữu Thắng 26y · 169 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Bùi Quang Khải 33y · 170 cm
Vietnam
78'โ†‘
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
78'โ†‘
18
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
sub
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
77
Nguyễn Trọng Đại 29y · 184 cm
Vietnam
sub