๐Ÿšฉ Hoàng Thanh Bình
Half-time: 1 โ€“ 1
10'
๐ŸŸจ
13'
17'
๐ŸŸจ
21'
โšฝP
24'
๐ŸŸจ
46'
51'
62'
67'
69'
๐ŸŸจ
69'
๐ŸŸจ
71'
71'
โ†‘โ†“
76'
โšฝ
78'
๐ŸŸจ
86'
๐ŸŸจ
T. T. Phan
86'
โ†‘โ†“
Viettel โ–พ
3
Nguyễn Thanh Bình 25y · 181 cm
Vietnam
4
Bùi Tiến Dũng 🟨 30y · 172 cm
Vietnam
7
J. Abdumuminov 33y
Uzbekistan
71'โ†“
8
Nguyễn Hữu Thắng 🟨 26y · 169 cm
Vietnam
56'โ†“
12
Phan Tuấn Tài 25y · 176 cm
Vietnam
23
Nhâm Mạnh Dũng 26y
Vietnam
71'โ†“
28
Nguyễn Hoàng Đức 28y · 184 cm
Vietnam
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
39
Dương Văn Hào 29y
Vietnam
46'โ†“
86
Trương Tiến Anh 27y · 169 cm
Vietnam
56'โ†“
88
Bùi Duy Thường 30y · 176 cm
Vietnam
15
Nguyễn Xuân Kiên 26y · 171 cm
Vietnam
sub
17
Nguyễn Đức Hoàng Minh 28y · 166 cm
Vietnam
56'โ†‘
18
Trần Hoàng Sơn 29y · 183 cm
Vietnam
71'โ†‘
20
Cao Trần Hoàng Hùng 27y · 175 cm
Vietnam
sub
21
Nguyễn Đức Chiến 🟨 27y · 184 cm
Vietnam
56'โ†‘
22
Trần Danh Trung 25y · 173 cm
Vietnam
71'โ†‘
25
Quàng Thế Tài 29y · 178 cm
Vietnam
sub
30
Khuất Văn Khang 23y · 170 cm
Vietnam
46'โ†‘
90
Trần Mạnh Cường 33y · 173 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
1
Dương Văn Lợi 25y · 177 cm
Vietnam
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
4
Châu Ngọc Quang 30y · 169 cm
Vietnam
62'โ†“
7
Paollo 🟨 30y · 187 cm
Brazil
86'โ†“
8
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
79'โ†“
11
Nguyễn Tuấn Anh 31y · 176
Vietnam
12
Brandão 35y · 183 cm
Brazil
20
Trần Bảo Toàn 26y · 169 cm
Vietnam
23
Nguyễn Thanh Nhân 25y · 168 cm
Vietnam
86'โ†“
44
P. Diakité 🟨 33y · 193 cm
Senegal
86
Dụng Quang Nho 🟨 26y · 171 cm
Vietnam
5
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
9
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
86'โ†‘
19
Nguyễn Quốc Việt 23y · 173 cm
Vietnam
62'โ†‘
24
Nguyễn Đức Việt 22y · 174 cm
Vietnam
79'โ†‘
25
Trần Trung Kiên 23y · 190 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Văn Triệu 23y · 188 cm
Vietnam
86'โ†‘
28
Nguyễn Văn Anh 29y · 175
Vietnam
sub
34
Lê Hữu Phước 25y · 175 cm
Vietnam
sub
66
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub