Half-time: 0 โ€“ 0
35'
47'
54'
โ†‘โ†“
73'
78'
81'
90'+3
90'+3
โšฝ
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
35'โ†“
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
13
78'โ†“
15
Đậu Thanh Phong 33y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
30
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
35'โ†‘
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
78'โ†‘
Ha Noi T&T โ–พ
2
5
Nguyễn Văn Biển 41y
Vietnam
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
81'โ†“
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
85
54'โ†“
92
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
3
Nguyễn Duy Linh 39y
Vietnam
sub
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
90'โ†‘
21
54'โ†‘
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
27
Trần Đức Trung 34y · 170 cm
Vietnam
81'โ†‘
68
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
89
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub