Half-time: 0 โ€“ 1
35'
46'
60'
81'
โšฝ
83'
โ†‘โ†“
90'
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
46'โ†“
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
21
56'โ†“
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
27
83'โ†“
35
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
5
83'โ†‘
8
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
46'โ†‘
14
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
sub
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
sub
34
56'โ†‘
Ha Noi T&T โ–พ
2
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
8
V. Ormazábal 41y · 179 cm
Argentina
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
54'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
90'โ†‘
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
sub
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
sub
14
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
18
Trần Anh Đức 35y · 180 cm
Vietnam
sub
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
54'โ†‘
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
sub