๐Ÿšฉ Lê Đức Cảnh
Half-time: 0 โ€“ 2
24'
โšฝ
46'
51'
โšฝ
54'
โ†‘โ†“
54'
โ†‘โ†“
62'
โ†‘โ†“
73'
78'
๐ŸŸจ
84'
๐ŸŸจ
88'
โ†‘โ†“
88'
89'
๐ŸŸจ
90'
Nguyen Huu Tuan
๐ŸŸจ
90'+3
๐ŸŸจ
Than Quang Ninh โ–พ
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
7
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
8
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
17
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
39'โ†“
24
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
54'โ†“
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
37
Lê Thế Mạnh 32y · 172 cm
Vietnam
54'โ†“
88
Nguyễn Hai Long 25y · 168 cm
Vietnam
1
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
54'โ†‘
5
Lê Tuấn Tú 33y · 176 cm
Vietnam
sub
21
Đoàn Văn Quý 27y · 170 cm
Vietnam
54'โ†‘
23
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
27
Giang Trần Quách Tân 🟨 34y · 170 cm
Vietnam
39'โ†‘
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
sub
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
sub
89
Nguyễn Hữu Khôi 35y · 170 cm
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
6
Seo Yong-Duk 36y · 175 cm
Korea Republic
88'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
62'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
21
Nguyễn Công Phượng 🟨 31y · 168 cm
Vietnam
35
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
39
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
73'โ†“
44
P. Diakité 🟨 33y · 193 cm
Senegal
71
Nguyễn Công Thành 35y · 170 cm
Vietnam
46'โ†“
99
Amido Baldé 🟨 35y · 193 cm
Guinea-Bissau
2
Ngô Tùng Quốc 28y · 170 cm
Vietnam
73'โ†‘
4
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
sub
5
Ngô Viết Phú 34y
Vietnam
46'โ†‘
8
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
88'โ†‘
11
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
62'โ†‘
12
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
88'โ†‘
19
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
sub