Half-time: 0 โ€“ 0
60'
โ†‘โ†“
80'
85'
88'
โ†‘โ†“
90'
โ†‘โ†“
90'+1
Than Quang Ninh โ–พ
2
Dương Văn Khoa 32y
Vietnam
3
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
12
Trịnh Hoa Hùng 34y · 173 cm
Vietnam
88'โ†“
14
Nguyễn Hải Huy 35y · 171 cm
Vietnam
90'โ†“
17
Mạc Hồng Quân 34y · 177 cm
Vietnam
90'โ†“
19
Nguyễn Huy Cường 39y · 182 cm
Vietnam
26
Huỳnh Tuấn Linh 35y · 180 cm
Vietnam
43
Phạm Nguyên Sa 37y
Vietnam
77
Nghiêm Xuân Tú 37y · 173 cm
Vietnam
94
Joel 31y · 185 cm
Brazil
99
Eydison 38y
Brazil
1
Nguyễn Hoài Anh 33y · 171 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Viết Triều 29y · 180 cm
Vietnam
sub
8
90'โ†‘
15
Đào Nhật Minh 34y · 175 cm
Vietnam
88'โ†‘
18
Phạm Trung Hiếu 27y · 169 cm
Vietnam
90'โ†‘
28
Nguyễn Văn Việt 36y
Vietnam
sub
39
G. Kizito 33y · 180 cm
Uganda
sub
90
Hoàng Tuấn Anh 38y
Vietnam
sub
Ho Chi Minh โ–พ
2
60'โ†“
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
8
Paulo Tavares 40y · 179 cm
Portugal
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
80'โ†“
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
19
80'โ†‘
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
60'โ†‘