Half-time: 0 โ€“ 0
64'
66'
โ†‘โ†“
81'
83'
โ†‘โ†“
87'
โ†‘โ†“
90'+2
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
5
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
6
Nguyễn Tăng Tiến 32y
Vietnam
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
90'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
22
Phạm Văn Tiến 33y · 187 cm
Vietnam
26
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
66'โ†“
36
M. Ideguchi 37y · 173 cm
Japan
61
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
87'โ†“
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
sub
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
66'โ†‘
16
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
sub
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
sub
21
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
sub
71
A Hoàng 31y · 173 cm
Vietnam
87'โ†‘
77
Thân Thắng Toàn 30y · 178 cm
Vietnam
sub
93
Huỳnh Kim Hùng 30y · 165 cm
Vietnam
sub
Ha Noi T&T โ–พ
2
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
83'โ†“
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
81'โ†“
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
29
Phạm Đức Huy 31y · 173
Vietnam
64'โ†“
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
87
L. Arnaud 39y · 183 cm
France
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
81'โ†‘
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
64'โ†‘
14
sub
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
16
Nguyễn Thành Chung 28y · 181 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
83'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub