Half-time: 1 โ€“ 0
34'
57'
64'
โ†‘โ†“
66'
โ†‘โ†“
83'
โšฝP
88'
Ha Noi T&T โ–พ
2
82'โ†“
7
Sầm Ngọc Đức 34y · 170 cm
Vietnam
8
V. Ormazábal 41y · 179 cm
Argentina
10
Nguyễn Văn Quyết 35y · 172 cm
Vietnam
11
Phạm Thành Lương 37y · 164 cm
Vietnam
12
Dương Thanh Hào 35y · 175
Vietnam
66'โ†“
13
Trần Văn Kiên 30y · 168
Vietnam
19
Nguyễn Quang Hải 29y · 166
Vietnam
88'โ†“
20
G. Marronkle 41y · 191 cm
Argentina
33
Phí Minh Long 31y · 180 cm
Vietnam
39
Hoàng Vũ Samson 37y · 181 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Dũng 32y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Đào Duy Khánh 32y · 182 cm
Vietnam
sub
9
Phạm Văn Thành 32y · 175 cm
Vietnam
82'โ†‘
15
Nguyễn Minh Hải 32y
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải An 38y · 167 cm
Vietnam
sub
28
Đỗ Duy Mạnh 29y · 180 cm
Vietnam
66'โ†‘
30
Nguyễn Văn Công 33y · 178 cm
Vietnam
sub
88
Đỗ Hùng Dũng 32y · 170 cm
Vietnam
88'โ†‘
99
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
sub
Hoang Anh Gia Lai โ–พ
7
Nguyễn Phong Hồng Duy 30y · 168
Vietnam
74'โ†“
9
Nguyễn Văn Toàn 30y · 171
Vietnam
10
Júnior Paraíba 38y · 182 cm
Brazil
11
Trần Minh Vương 31y · 165 cm
Vietnam
64'โ†“
17
Vũ Văn Thanh 30y · 172
Vietnam
22
Phạm Văn Tiến 33y · 187 cm
Vietnam
36
M. Ideguchi 37y · 173 cm
Japan
61
Lê Đức Lương 31y · 171 cm
Vietnam
71
A Hoàng 31y · 173 cm
Vietnam
1
Tô Vĩnh Lợi 41y · 185 cm
Vietnam
sub
2
Lê Văn Sơn 29y · 168 cm
Vietnam
sub
5
Trần Hữu Đông Triều 30y · 170 cm
Vietnam
sub
16
Đinh Thanh Bình 28y
Vietnam
sub
18
Hoàng Thanh Tùng 29y · 167 cm
Vietnam
74'โ†‘
26
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
64'โ†‘
28
Nguyễn Hữu Anh Tài 30y · 171 cm
Vietnam
sub
93
Huỳnh Kim Hùng 30y · 165 cm
Vietnam
sub