Half-time: 1 โ€“ 0
23'
โšฝ
58'
โ†‘โ†“
68'
โšฝ
76'
90'
FLC Thanh Hoa โ–พ
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
76'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
90'โ†“
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
90'โ†‘
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
76'โ†‘
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
83'โ†“
10
D. Ndabashinze 36y · 182 cm
Burundi
58'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
14
Lê Tấn Tài 42y · 164 cm
Vietnam
15
Trịnh Văn Hà 34y · 173 cm
Vietnam
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
22
Nguyễn Tiến Linh 28y · 180 cm
Vietnam
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
sub
18
Trần Hoài Nam 35y
Vietnam
sub
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
83'โ†‘
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
26
Diogo Pereira 36y · 184 cm
Brazil
sub
39
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
58'โ†‘