Half-time: 1 โ€“ 1
12'
25'
49'
โšฝ
58'
60'
โšฝ
63'
โšฝ
66'
โ†‘โ†“
70'
โ†‘โ†“
71'
74'
Binh Duong โ–พ
1
Bùi Tấn Trường 40y · 189 cm
Vietnam
3
Nguyễn Thanh Thảo 31y · 178 cm
Vietnam
4
Hồ Tấn Tài 28y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Xuân Luân 38y
Vietnam
74'โ†“
11
Nguyễn Anh Đức 40y · 181 cm
Vietnam
19
Trương Huỳnh Phú 37y
Vietnam
23
Nguyễn Trọng Huy 29y · 179 cm
Vietnam
71'โ†“
27
Hồ Sỹ Giáp 32y · 176 cm
Vietnam
82'โ†“
28
Tô Văn Vũ 32y · 175
Vietnam
29
Đinh Hoàng Max 40y
Vietnam
8
Nguyễn Anh Tài 30y ·
Vietnam
sub
13
Trương Dũ Đạt 29y · 181 cm
Vietnam
sub
15
Nguyễn Thanh Long 33y · 180 cm
Vietnam
74'โ†‘
17
Tống Anh Tỷ 29y · 172 cm
Vietnam
71'โ†‘
20
Nguyễn Trung Tín 34y ·
Vietnam
sub
24
Đoàn Tuấn Cảnh 28y · 175 cm
Vietnam
sub
25
Trần Đức Cường 41y · 181 cm
Vietnam
sub
26
A. Tanidis 34y · 185 cm
Greece
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
70'โ†“
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
66'โ†“
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
33
R. Karube 33y · 188 cm
Japan
91
Nguyễn Van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
70'โ†‘
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
sub
18
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
sub
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
66'โ†‘
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub