Half-time: 1 โ€“ 1
26'
โšฝ
30'
โšฝ
56'
79'
โ†‘โ†“
90'+2
90'+6
โ†‘โ†“
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
56'โ†“
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
77
79'โ†“
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
sub
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
sub
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
56'โ†‘
18
Nguyễn Tăng Tuấn 40y · 173 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
79'โ†‘
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
Hai Phong โ–พ
2
Nguyễn Anh Hùng 33y · 168 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
11
46'โ†“
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
20
Vũ Ngọc Thịnh 34y · 179 cm
Vietnam
27
90'โ†“
6
Nguyễn Minh Châu 41y · 161 cm
Vietnam
sub
16
46'โ†‘
17
Đặng Khánh Lâm 42y
Vietnam
90'โ†‘
23
sub
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
90'โ†‘
25
Phan Đình Vũ Hải 32y · 183 cm
Vietnam
sub