Half-time: 2 โ€“ 0
31'
44'
โšฝ
45'
โ†‘โ†“
67'
90'
Hai Phong โ–พ
1
Đặng Văn Lâm 32y · 188 cm
Vietnam
4
Nguyễn Văn Đức 33y · 170 cm
Vietnam
7
Trịnh Văn Lợi 31y · 176 cm
Vietnam
9
A. Fagan 39y · 180 cm
Jamaica
10
E. Stevens 40y · 188 cm
Jamaica
15
Doãn Ngọc Tân 31y · 169 cm
Vietnam
90'โ†“
19
Vương Quốc Trung 36y · 173 cm
Vietnam
21
Lê Phạm Thành Long 30y · 165
Vietnam
26
Nguyễn Vũ Hoàng Dương 33y · 175 cm
Vietnam
28
Phạm Hoài Dương 32y · 180 cm
Vietnam
72'โ†“
3
Nguyễn Đình Tài 30y · 174 cm
Vietnam
sub
6
90'โ†‘
16
Lâm Quí 29y · 175 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Việt Phong 34y · 178 cm
Vietnam
72'โ†‘
24
Lê Xuân Hùng 34y · 168 cm
Vietnam
sub
38
Lương Hoàng Nam 29y · 159 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
12
72'โ†“
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
67'โ†“
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
45'โ†“
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
27
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
45
E. Ofere 40y · 190 cm
Nigeria
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
sub
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
45'โ†‘
29
67'โ†‘
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub
66
72'โ†‘