Half-time: 0 โ€“ 0
55'
57'
68'
โ†‘โ†“
68'
76'
88'
โ†‘โ†“
90'
Sai Gon โ–พ
11
Patrick 33y · 184 cm
Brazil
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Trần Hữu Thắng 37y · 171 cm
Vietnam
68'โ†“
17
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
55'โ†“
21
Trần Đình Trọng 29y · 174
Vietnam
23
Cao Văn Triền 33y · 170 cm
Vietnam
88'โ†“
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
29
Ngân Văn Đại 34y
Vietnam
8
Nguyễn Xuân Nam 32y · 178 cm
Vietnam
55'โ†‘
9
Huỳnh Văn Thanh 33y · 168 cm
Vietnam
sub
10
Fernandes 35y · 193 cm
Brazil
68'โ†‘
13
sub
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
88'โ†‘
19
Trương Công Thảo 37y
Vietnam
sub
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
84'โ†“
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
68'โ†“
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
17
Mai Tiến Thành 40y
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
76'โ†“
91
D. van Bakel 42y · 193 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
84'โ†‘
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
sub
16
Lê Thanh Bình 30y · 172 cm
Vietnam
sub
19
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
76'โ†‘
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
68'โ†‘
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub