Half-time: 0 โ€“ 1
14'
61'
71'
โ†‘โ†“
75'
Sai Gon โ–พ
4
Nguyễn Văn Ngọ 34y · 168 cm
Vietnam
10
Lê Hoàng Thiên 35y · 173 cm
Vietnam
61'โ†“
11
Trịnh Đức Lợi 31y · 179 cm
Vietnam
15
D. Da Sylva 36y ·
Mauritania
16
Bùi Trần Vũ 36y · 167 cm
Vietnam
71'โ†“
36
Phạm Văn Phong 33y · 180 cm
Vietnam
91
Lê Quốc Phương 35y · 166 cm
Vietnam
5
Nguyễn Tiến Duy 35y · 179 cm
Vietnam
sub
6
Võ Hoàng Quảng 39y · 174 cm
Vietnam
sub
24
Tống Đức An 35y · 180 cm
Vietnam
sub
26
Thân Thành Tín 33y · 175 cm
Vietnam
sub
27
Nguyễn Hữu Sơn 29y · 170 cm
Vietnam
61'โ†‘
28
Nguyễn Vũ Tín 28y · 175 cm
Vietnam
sub
38
M. Ogunjimi 38y · 184 cm
Belgium
71'โ†‘
87
Trịnh Quang Vinh 39y · 171 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
75'โ†“
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
60'โ†“
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
sub
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
75'โ†‘
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
60'โ†‘
23
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub