Half-time: 1 โ€“ 2
24'
โšฝ
33'
โšฝ
39'
46'
โ†‘โ†“
56'
59'
โ†‘โ†“
84'
87'
Ho Chi Minh โ–พ
6
Đặng Văn Robert 41y · 180 cm
Vietnam
11
Vũ Quang Nam 33y · 180 cm
Vietnam
46'โ†“
14
Đỗ Văn Thuận 34y · 170 cm
Vietnam
15
Nguyễn Hữu Tuấn 34y · 178 cm
Vietnam
17
Nguyễn Minh Trung 33y · 173 cm
Vietnam
25
Nguyễn Thanh Diệp 34y · 180 cm
Vietnam
28
Phạm Công Hiển 34y · 162 cm
Vietnam
81
Vũ Anh Tuấn 39y
Vietnam
59'โ†“
89
Âu Văn Hoàn 36y · 167 cm
Vietnam
99
Marclei 37y
Brazil
10
Trần Phi Sơn 34y · 168 cm
Vietnam
46'โ†‘
18
Trần Thanh Bình 32y · 165 cm
Vietnam
sub
23
Nguyễn Hải Anh 38y · 178 cm
Vietnam
59'โ†‘
26
Nguyễn Sơn Hải 32y · 186 cm
Vietnam
sub
27
Đặng Quang Huy 33y · 178 cm
Vietnam
sub
31
Trần Đình Bảo 29y · 178 cm
Vietnam
sub
FLC Thanh Hoa โ–พ
1
Nguyễn Thanh Thắng 37y · 172 cm
Vietnam
3
Trần Đình Đồng 39y · 165 cm
Vietnam
4
Lục Xuân Hưng 31y · 180 cm
Vietnam
5
Nguyễn Minh Tùng 33y · 184 cm
Vietnam
84'โ†“
6
Vũ Minh Tuấn 35y · 173 cm
Vietnam
56'โ†“
7
Ngô Hoàng Thịnh 34y · 172 cm
Vietnam
8
Nguyễn Trọng Hoàng 37y · 169 cm
Vietnam
10
Lê Văn Thắng 36y · 176 cm
Vietnam
87'โ†“
11
R. Gordon 32y · 180 cm
Jamaica
20
P. Faye 39y · 188 cm
Senegal
21
Vũ Xuân Cường 33y · 170 cm
Vietnam
2
Hoàng Đình Tùng 37y · 167 cm
Vietnam
87'โ†‘
15
Đinh Tiến Thành 35y · 185 cm
Vietnam
84'โ†‘
16
Nguyễn Xuân Thành 40y · 173 cm
Vietnam
sub
22
Nguyễn Hữu Dũng 30y · 170 cm
Vietnam
56'โ†‘
23
Hoàng Anh Tuấn 30y · 173 cm
Vietnam
sub
25
Bùi Văn Hiếu 36y · 171 cm
Vietnam
sub
26
Lê Văn Đại 30y · 182 cm
Vietnam
sub
50
Bùi Tiến Dũng 29y · 181 cm
Vietnam
sub